| Tính năng |
Windows |
Linux |
| I. Email |
| POP3/SMTP |
Có |
Có |
| WebMail |
Có |
Có |
| Duyệt WebMail bằng di động |
Có |
Có |
| Email Forward |
Bằng số lượng hộp thư POP3 |
| Email Alias |
Bằng số lượng hộp thư POP3 |
| Email Auto-Responser (Cấu hình tự trả lời Email gởi đến) |
Có |
Có |
| Catch-All Email Address |
Có |
Có |
| Chống Virus và Spam |
Có |
Có |
| Sender ID (SPF) |
Có |
Có |
| II. Database |
| POP3/SMTP |
Có |
Có |
| WebMail |
Có |
Có |
| Duyệt WebMail bằng di động |
Có |
Có |
| Email Forward |
Bằng số lượng hộp thư POP3 |
| Email Alias |
Bằng số lượng hộp thư POP3 |
| Email Auto-Responser (Cấu hình tự trả lời Email gởi đến) |
Có |
Có |
| Catch-All Email Address |
Có |
Có |
| Chống Virus và Spam |
Có |
Có |
| Sender ID (SPF) |
Có |
Có |
| III. Domain |
| POP3/SMTP |
Có |
Có |
| WebMail |
Có |
Có |
| Duyệt WebMail bằng di động |
Có |
Có |
| Email Forward |
Bằng số lượng hộp thư POP3 |
| Email Alias |
Bằng số lượng hộp thư POP3 |
| IV. Ngôn ngữ lập trình |
| POP3/SMTP |
Có |
Có |
| WebMail |
Có |
Có |
| V. Các tính năng khác |
| POP3/SMTP |
Có |
Có |
| WebMail |
Có |
Có |
| Duyệt WebMail bằng di động |
Plesk hoặc Enkompass |
cPanel |
| Email Forward |
Bằng số lượng hộp thư POP3 |
| Email Alias |
Bằng số lượng hộp thư POP3 |
| Email Auto-Responser (Cấu hình tự trả lời Email gởi đến) |
Có |
Có |
| Catch-All Email Address |
Có |
Có |
| Chống Virus và Spam |
Có |
Có |
| Sender ID (SPF) |
Có |
Có |